cross of Lorraine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ thập Lorraine: Một loại chữ thập (biểu tượng hình chữ thập) có hai thanh ngang, một thanh ở trên và một thanh ở dưới điểm giữa của thanh dọc, trong đó thanh dưới thường dài hơn thanh trên. Đây là một biểu tượng lịch sử và văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cross of Lorraine is a symbol with a rich history. (Chữ thập Lorraine là một biểu tượng có lịch sử phong phú.)
- The monument was engraved with the Cross of Lorraine. (Công trình tưởng niệm được khắc hình chữ thập Lorraine.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bearing the Cross of Lorraine": mang hình chữ thập Lorraine.
- The ancient shield was found bearing the Cross of Lorraine. (Chiếc khiên cổ được tìm thấy có mang hình chữ thập Lorraine.)
"symbolized by the Cross of Lorraine": được tượng trưng bằng chữ thập Lorraine.
- The resistance movement was symbolized by the Cross of Lorraine. (Phong trào kháng chiến được tượng trưng bằng chữ thập Lorraine.)
Biến thể và từ gần giống
- Patriarchal cross (n): Chữ thập Thượng phụ. (Một loại chữ thập có hai thanh ngang tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với Chữ thập Lorraine trong một số ngữ cảnh).
- Double cross (n): Chữ thập hai thanh. (Tên gọi chung cho các biểu tượng chữ thập có hai thanh ngang).
Từ đồng nghĩa
- Lorraine cross: Chữ thập Lorraine (cách gọi khác).
- Cross with two crossbars: Chữ thập có hai thanh ngang.
Noun
- chữ thập Lorraine